npv la gi

NPV Là Gì? Ưu Nhược Điểm, Công Thức Và Ý Nghĩa Của Chỉ Số NPV

NPV là gì? NPV là giá hiện tại ròng được hiểu là chỉ giá trị dòng tiền của dự án nào đó trong tương lai, được tính trên mức chiết khấu thời điểm hiện tại. Vậy cụ thể hơn về khái niệm NPV cũng như công thức tính của NPV như thế nào? Mời bạn theo dõi nội dung này của hdbankcareer.com để biết thêm chi tiết nhé!

NPV là gì? Ví dụ của NPV

npv

NPV là từ được viết tắt trong tiếng anh của từ Net Present Value. Nó có nghĩa là giá trị hiện tại ròng, hoặc giá trị của tất cả các dòng tiền trong tương lai của một dự án cụ thể được chiết khấu cho đến nay.

Ngày nay, NPV được sử dụng rất phổ biến để tính toán ngân sách vốn và lập dự án đầu tư, cho phép chúng ta phân tích lợi ích và xem xét tính khả thi mà nó đem đến.

Ví dụ: Một cá nhân đầu tư máy xay sinh tố giá $100 sử dụng trong 3 năm.

  1. Dự kiến doanh thu; Năm đầu là $50, năm thứ hai là $40, năm cuối là $30.
  2. Nếu cá nhân không đầu tư mua máy xay sinh tố mà dùng tiền đó để đầu tư vào thị trường cổ phiếu lợi nhuận là 4%/năm thì lãi suất chiết khấu sử dụng là 0.04.
  3. Dòng chiết khấu hàng năm như sau:
  • Năm 1: 50/(1+0.04)^1 = 50/(1.04) = $48.08
  • Năm 2: 40/(1+0.04)^2 = 40/(1.082) = $36.98
  • Năm 3: 30/(1+0.04)^3 = 30/(1.125) = $26.67

Cách làm như sau:

Giá trị NPV cuối cùng của dự án mua máy xay sinh tố là tổng dòng tiền chiết khấu 3 năm trừ đi dòng tiền chi phí ban đầu bỏ ra để mua máy xay sinh tố.

Tức là NPV = $48.08 + $36.98 + $26.67 – $100 = $11.73 (>0), vì NPV là chỉ số dương nên có thể cân nhắc đầu từ vào nó.

Công thức NPV là gì?

NPV là một trong những công cụ thường được sử dụng khi phân tích khả năng sinh lời của dự án đầu tư. NPV là giá trị hiện tại của dòng tiền vào trừ đi giá trị hiện tại của dòng tiền ra. Cụ thể, chí số NPV được tính sau:

Trong đó:

  • Ct: Dòng tiền ròng dự án ở thời gian t
  • CO: Chi phí ban đầu thực hiện dự án
  • t: Thời gian tính dòng tiền
  • r: Tỷ lệ chiết khấu dòng tiền
  • n: Thời gian thực hiện dự án.

Ý nghĩa của chỉ số NPV

Qua công thức tính NPV ta thấy chỉ số này có thể mang giá trị dương hoặc âm, thậm chí có thể bằng 0. Vì vậy, tương ứng với các giá trị này, ý nghĩa NPV là:

  • NPV > 0: Đây là một chỉ số lý tưởng cho thấy lợi tức từ dự án hoặc khoản đầu tư cao hơn chi phí ban đầu. Điều này có nghĩa dự án khả thi, nhà đầu tư nên thực hiện.
  • NPV < 0: tức là suất sinh lợi dự án mang lại thấp hơn suất chiết khấu. Điều này không có nghĩa là dự án thua lỗ, nó cũng có thể tạo ra lợi nhuận ròng hoặc lợi nhuận kế toán. Tuy nhiên, tỷ lệ hoàn vốn mà nó tạo ra nhỏ hơn tỷ lệ chiết khấu, vì vậy nó được coi là vô giá trị.
  • NPV = 0. Điều này cho thấy rằng dự án hoặc khoản đầu tư không tạo ra lợi nhuận, nhưng cũng không bị lỗ, tức là điểm hòa vốn.
y nghia cua chi so npv

Do đó, qua việc phân tích ý nghĩa của NPV, nhà đầu tư nên chọn đầu tư vào các dự án có NPV dương và tránh các dự án có NPV âm càng nhiều càng tốt. NPV càng cao thì dự án càng mang lại nhiều lợi nhuận cho nhà đầu tư.

Ưu điểm của NPV là gì?

Dễ sử dụng

NPV là cách các nhà đầu tư đánh giá mức độ hấp dẫn của một khoản đầu tư tiềm năng. Nó rất dễ hiểu và là một công cụ ra quyết định tốt vì về cơ bản nó xác định giá trị hiện tại của lãi hoặc lỗ của một khoản đầu tư.

Dễ so sánh

NPV giúp so sánh dễ dàng các khoản đầu tư tiềm năng. Miễn là NPV của các lựa chọn được tính toán cùng một lúc, các nhà đầu tư có thể so sánh tính khả thi của từng lựa chọn. Với nhiều tùy chọn NPV có sẵn, các nhà đầu tư chỉ cần chọn tùy chọn có NPV cao nhất vì nó mang lại giá trị cao nhất cho công ty.

uu diem cua npv

Nếu không có phương án nào dương, nhà đầu tư không chọn phương án nào cả. Bởi vì bất kỳ khoản đầu tư nào cũng không làm tăng giá trị cho công ty. Do đó, các công ty không nên đầu tư.

Dễ tùy chỉnh

NPV có thể tùy chỉnh và phản ánh chính xác các mối quan tâm và nhu cầu tài chính của công ty bạn. Ví dụ: tỷ lệ chiết khấu có thể được điều chỉnh để phản ánh rủi ro nợ dài hạn, chi phí cơ hội, phí bảo hiểm đường cong lợi suất biến đổi, v.v.

Hạn chế của NPV là gì?

Khó ước tính chính xác

Để tính NPV, nhà đầu tư cần biết chính xác tỷ lệ chiết khấu, quy mô của từng dòng tiền và thời điểm của từng dòng tiền. Thông thường điều này không được chỉ định.

Ví dụ: khi phát triển một sản phẩm mới  như một loại thuốc mới, NPV dựa trên ước tính chi phí và doanh thu. Chi phí phát triển loại thuốc này vẫn chưa được xác định. Ngoài ra, doanh thu từ việc bán dược phẩm có thể khó ước tính, đặc biệt là trong vài năm tới.

Không xem xét chi phí cơ hội

NPV chỉ hữu ích khi so sánh các dự án cạnh nhau. Nó không hoàn toàn tính đến chi phí cơ hội. Ví dụ: Một ngày sau khi công ty quyết định đầu tư dựa trên NPV. Các doanh nghiệp có thể thấy rằng có những lựa chọn mới mang lại NPV cao hơn.

NPV xem xét chi phí cơ hội của việc không có vốn để chi cho các lựa chọn đầu tư trong tương lai. Vì vậy, các nhà đầu tư không chỉ đơn giản chọn phương án có NPV cao nhất. Bạn có thể bỏ qua hết các lựa chọn vì những lựa chọn thay thế tốt hơn trong tương lai có thể xuất hiện.

han che cua npv

Không thể hiện được tổng thể dự án

Một vấn đề khác khi dựa vào NPV là nó không cung cấp cho bạn một bức tranh toàn cảnh về những khoản lãi hoặc lỗ khi thực hiện một dự án cụ thể. Xác định tỷ lệ hoàn vốn đầu tư của dự án. Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR) hoặc các biện pháp hiệu quả khác được sử dụng như một phần bổ sung cho NPV.

Không tính đến quy mô của dự án đầu tư

Dự án A yêu cầu khoản đầu tư 4 triệu USD để tạo ra 1 triệu USD NPV. Dự án cạnh tranh B yêu cầu 2 triệu đô la đầu tư để tạo ra NPV là 800.000 đô la. Nếu quyết định chỉ dựa trên NPV, hãy chọn Dự án A vì nó có NPV cao hơn. Tuy nhiên, Dự án B tạo ra nhiều tài sản hơn trên mỗi đô la đầu tư ban đầu.

Mối quan hệ giữa NPV và IRR là gì?

Theo định nghĩa, IRR là nghiệm của phương trình NPV=0. Nói cách khác, để tìm IRR, chỉ cần giải phương trình NPV(IRR)=0. Từ công thức này, mối quan hệ giữa IRR và NPV là:

moi quan he giua npv va irr
  • Phương trình không có nghiệm: không có IRR. Phương pháp hoàn toàn không sử dụng được. Mặt khác, NPV luôn có thể được tính toán với dữ liệu đầy đủ.
  • Phương trình có nhiều nghiệm. Có nhiều IRR. Không chắc nên sử dụng giải pháp nào làm chuẩn để so sánh. Khi kiểm tra, NPV luôn chỉ cho một giá trị.
  • IRR chỉ được sử dụng để đánh giá các dự án riêng lẻ và không bằng NPV để so sánh giữa hai dự án.
  • IRR giả định tất cả dòng tiền được chiết khấu chỉ với một tỷ lệ. Nó hoàn toàn bỏ qua khả năng các dòng tiền sẽ được chiết khấu theo các tỷ lệ khác nhau theo thời gian, điều này thực tế xảy ra với những dự án dài hạn.

NPV là một công cụ tuyệt vời để đánh giá tính khả thi của dự án. Tuy nhiên, do những hạn chế nói trên, ngày càng có nhiều phương pháp bổ sung nên được sử dụng một cách thận trọng trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng. Hy vọng với bài viết NPV là gì? do hdbankcareer.com giải đáp giúp ích được cho bạn.

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *